Trải nghiệm Topping DX5 II: DAC/Amp desktop nhỏ gọn đa năng

Topping DX5 II có gì đáng chú ý?
So với DX5 thế hệ trước, Topping DX5 II được hãng thay đổi khá nhiều ở phần cứng lẫn trải nghiệm sử dụng. Thiết bị sử dụng hai chip ESS ES9039Q2M, hỗ trợ PCM tối đa 32-bit/768kHz và DSD512. Phần khuếch đại tai nghe cũng được thiết kế lại với kiến trúc X-Hybrid ba tầng, thay cho cấu trúc NFCA trên thế hệ trước.
Một điểm thú vị khác là DX5 II không chỉ đơn thuần là DAC/Amp. Người dùng có thể sử dụng máy như DAC để kết nối với ampli, preamp hoặc loa active, đồng thời dùng phần headphone amp để kéo tai nghe trực tiếp.
Các kết nối cũng khá đầy đủ với USB, optical, coaxial, Bluetooth cùng ngõ ra RCA và XLR. Bluetooth hỗ trợ LDAC và aptX Adaptive, vì vậy DX5 II có thể đóng vai trò trung tâm cho cả hệ thống nghe nhạc có dây lẫn không dây.
Trải nghiệm thiết kế và thao tác
DX5 II vẫn giữ phong cách thiết kế đặc trưng của Topping: thân máy bằng kim loại, kích thước gọn và mặt trước tối giản. Màn hình màu Aurora kích thước khoảng 2 inch hiển thị các thông tin cần thiết như nguồn vào, định dạng tín hiệu và âm lượng.
So với kiểu hiển thị ma trận điểm trên DX5 cũ, giao diện mới trực quan hơn đáng kể. Núm volume lớn ở mặt trước vừa dùng để điều chỉnh âm lượng vừa có thể nhấn để truy cập menu.
Trong quá trình sử dụng, một điểm mình đánh giá cao là DX5 II cho phép tùy chỉnh khá sâu cách thiết bị hoạt động. Có thể thiết lập nguồn vào, lựa chọn đầu ra, mức gain, chế độ Bluetooth và một số tùy chọn xử lý tín hiệu.
Điều này khiến DX5 II giống một trung tâm điều khiển âm thanh nhỏ gọn hơn là một chiếc DAC đơn thuần.
Chất âm: sạch, trung tính và kiểm soát tốt

Nếu phải mô tả nhanh chất âm của DX5 II, mình sẽ dùng ba từ: sạch, cân bằng và kiểm soát tốt. Ấn tượng đầu tiên khi nghe là nền âm rất sạch. Một số trải nghiệm thực tế cũng ghi nhận gần như không có tiếng hiss hoặc hum ngay cả khi tăng âm lượng khi không phát nhạc.
Dải bass không được đẩy lên theo hướng gây ấn tượng ngay lập tức. Thay vào đó, tiếng bass có độ gọn, tốc độ tốt và kiểm soát khá chắc. Với những bản nhạc có nhiều lớp bass, DX5 II giữ được sự tách bạch tương đối tốt thay vì tạo cảm giác ù hoặc dày quá mức.
Trung âm có lẽ là phần dễ cảm nhận nhất. Vocal được tái hiện rõ ràng, vị trí tương đối ổn định và không bị lấn bởi bass. Các nhạc cụ ở khu vực mid cũng có độ tách lớp tốt, giúp bản nhạc trở nên dễ theo dõi hơn.
Một số bài review quốc tế nhận xét DX5 II có âm thanh trung tính, độ động tốt và khả năng kiểm soát bass ấn tượng. Một số khác lại cho rằng phần treble đôi lúc hơi sáng, đặc biệt khi phối cùng những mẫu tai nghe vốn đã thiên sáng.
Vì vậy, DX5 II có vẻ phù hợp hơn với những hệ thống cần sự rõ ràng và chính xác thay vì tìm kiếm một màu âm quá đậm hoặc quá ấm.
Cắm tai nghe balanced: DX5 II cho thấy lợi thế rõ hơn
Một trong những phần đáng trải nghiệm nhất của DX5 II là headphone amp balanced. Thiết bị có cả ngõ 6.35mm single-ended và 4.4mm/XLR balanced. Theo thông số của Topping, ngõ balanced đạt mức công suất cao hơn đáng kể, đồng thời có SNR và dynamic range lên tới 133dB ở điều kiện đo tương ứng.
Khi chuyển sang balanced, cảm giác đầu tiên thường không đơn giản là âm lượng lớn hơn. Một số bài trải nghiệm ghi nhận sân khấu rộng hơn, bass đầy đặn hơn và vocal được tích hợp tốt hơn trong tổng thể bản nhạc.
Đây cũng là lý do DX5 II khá hấp dẫn với người dùng headphone có dây balanced: thay vì phải mua thêm một headphone amp rời, DX5 II đã đảm nhiệm phần này ngay trong cùng một thiết bị.
PEQ là tính năng rất đáng thử
Một nâng cấp đáng chú ý của DX5 II là hệ thống PEQ 10-band có thể tùy chỉnh thông qua phần mềm Topping Tune. Điều này mở ra một cách sử dụng khác cho DX5 II. Thay vì chấp nhận hoàn toàn chất âm nguyên bản của tai nghe, người dùng có thể điều chỉnh từng vùng tần số để phù hợp với sở thích hoặc cách phối ghép cụ thể.
Đặc biệt, PEQ có thể hữu ích khi tai nghe có một vùng âm thanh hơi nổi bật hoặc thiếu năng lượng. Khi đó, việc tinh chỉnh EQ có thể mang lại thay đổi rõ ràng hơn so với việc đổi một thiết bị DAC chỉ vì khác biệt âm thanh rất nhỏ.

Dùng DX5 II với loa cũng rất hợp lý
DX5 II không chỉ dành cho headphone.
Với ngõ RCA và XLR, thiết bị có thể đảm nhiệm vai trò DAC/preamp trong một hệ thống loa desktop hoặc hệ thống stereo nhỏ. Người dùng có thể kết nối máy tính qua USB, TV qua optical hoặc thiết bị phát nhạc qua coaxial, sau đó đưa tín hiệu analog từ DX5 II tới ampli.
Đây là một trong những điểm khiến DX5 II có giá trị sử dụng cao. Một thiết bị có thể phục vụ nhiều hệ thống khác nhau thay vì chỉ giải quyết một nhu cầu duy nhất.
Có nên chọn Topping DX5 II?
Sau trải nghiệm, DX5 II gây ấn tượng không phải vì nó sở hữu một chất âm quá khác biệt, mà bởi sự cân bằng giữa chất lượng âm thanh, công suất và tính năng.
Thiết bị có nền âm sạch, độ chi tiết cao, bass kiểm soát tốt và khả năng trình diễn khá trung tính. Khi kết hợp với headphone balanced, DX5 II còn phát huy tốt hơn khả năng khuếch đại của mình.
Bên cạnh đó, Bluetooth LDAC, nhiều đầu vào, XLR/RCA, PEQ 10-band, màn hình màu và điều khiển từ xa giúp DX5 II trở thành một giải pháp khá toàn diện cho desktop audio. Các bài đánh giá từ AVForums và Headfonics cũng đánh giá cao khả năng kết hợp giữa hiệu năng, công suất và số lượng tính năng của mẫu máy này.
Tuy nhiên, DX5 II không phải lựa chọn dành cho tất cả mọi người. Nếu hệ thống đang sử dụng đã có DAC và headphone amp chất lượng tốt, sự khác biệt có thể không đủ lớn để buộc phải nâng cấp. Ngoài ra, với những tai nghe vốn có treble sáng, nên cân nhắc phối ghép hoặc tận dụng PEQ để điều chỉnh.
Kết luận
Topping DX5 II cho thấy hướng phát triển khá rõ của DAC desktop hiện đại: không chỉ giải mã tốt mà còn phải đa năng, dễ điều khiển và có khả năng thích nghi với nhiều hệ thống.
Nếu đang tìm một thiết bị để vừa nghe headphone, vừa làm DAC/preamp cho hệ thống loa và vẫn muốn có Bluetooth chất lượng cao, DX5 II là một mẫu DAC/Amp rất đáng để đưa vào danh sách trải nghiệm.